Nghĩa của từ "surgical instrument" trong tiếng Việt
"surgical instrument" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
surgical instrument
US /ˈsɜːr.dʒɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/
UK /ˈsɜː.dʒɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/
Danh từ
dụng cụ phẫu thuật
a tool or device used by surgeons to perform specific actions during an operation
Ví dụ:
•
The nurse carefully sterilized each surgical instrument before the procedure.
Y tá đã cẩn thận khử trùng từng dụng cụ phẫu thuật trước khi thực hiện thủ thuật.
•
A scalpel is a common surgical instrument used for making incisions.
Dao mổ là một dụng cụ phẫu thuật phổ biến được sử dụng để thực hiện các vết rạch.